Bảng xếp hạng
Xem các loan officer, đội nhóm và lender hàng đầu của Loan Factory xếp hạng theo số khoản vay đã đóng và tổng giá trị giải ngân.
| Hạng | Lender | Tổng giá trị khoản vay ($) | Tổng số khoản vay đã đóng |
|---|---|---|---|
| 15,379,607 | 43 | ||
| 7,412,788 | 25 | ||
| 8,859,225 | 20 | ||
4 | 4,546,075 | 18 | |
5 | 5,759,638 | 15 | |
6 | 7,410,372 | 14 | |
7 | 2,700,750 | 13 | |
8 | 3,422,400 | 8 | |
9 | 2,616,300 | 8 | |
10 | 3,943,450 | 7 | |
11 | 2,823,548 | 7 |
Champions Funding
Tổng giá trị khoản vay ($)
$15,379,607
Tổng số khoản vay đã đóng
43
AD Mortgage
Tổng giá trị khoản vay ($)
$7,412,788
Tổng số khoản vay đã đóng
25
AmWest Funding Corp
Tổng giá trị khoản vay ($)
$8,859,225
Tổng số khoản vay đã đóng
20
- 4
Loan Factory Direct - AmWest
Tổng giá trị khoản vay ($)
$4,546,075
Tổng số khoản vay đã đóng
18
- 5
Broker First Funding
Tổng giá trị khoản vay ($)
$5,759,638
Tổng số khoản vay đã đóng
15
- 6
Cake Mortgage Corp.
Tổng giá trị khoản vay ($)
$7,410,372
Tổng số khoản vay đã đóng
14
- 7
Dominion Financial Wholesale
Tổng giá trị khoản vay ($)
$2,700,750
Tổng số khoản vay đã đóng
13
- 8
National Mortgage Service, Inc. (NMSI)
Tổng giá trị khoản vay ($)
$3,422,400
Tổng số khoản vay đã đóng
8
- 9
Deephaven Mortgage LLC
Tổng giá trị khoản vay ($)
$2,616,300
Tổng số khoản vay đã đóng
8
- 10
Acra Lending
Tổng giá trị khoản vay ($)
$3,943,450
Tổng số khoản vay đã đóng
7
- 11
New Wave Lending Group
Tổng giá trị khoản vay ($)
$2,823,548
Tổng số khoản vay đã đóng
7